Bản tin tuần trước về việc tích luỹ nguyên liệu viết từ việc đọc nhận được khá nhiều phản hồi. Nhưng trong những tin nhắn gửi đến, có một câu hỏi mà mình nghĩ là nên được đào sâu: “Được rồi, giờ mình đã có một kho ghi chú đầy ắp ý tưởng từ những cuốn sách mình đọc, nhưng khi ngồi xuống viết, làm sao để nó vẫn là tiếng nói của mình, chứ không biến thành một bản sao pha trộn của những tác giả mình đã đọc?”
Mình nghĩ đây là một câu hỏi quan trọng, bởi nó chạm vào một nghịch lý mà gần như người nào viết cũng sẽ gặp: càng đọc nhiều, chúng ta càng có nhiều thứ để đưa vào nội dung, nhưng cũng càng có nguy cơ nói bằng tư duy của người khác nếu cứ bê nguyên xi mọi thứ vào. Vậy thì bản tin tuần này, hãy cùng mình trả lời câu hỏi đó.
Đọc để hít vào, viết để thở ra
Có một điều mình muốn bổ sung vào câu chuyện về việc đọc và tích luỹ nguyên liệu viết ở bản tin trước: đọc và viết thực ra là hai chiều của hơi thở. Khi đọc, bạn nạp vào mình góc nhìn của người khác, những khái niệm, câu chuyện, dữ kiện, trải nghiệm và những mảnh ghép. Não bộ sẽ tự động kết nối chúng với những gì bạn đã biết, đã trải qua, từ đó hình thành những liên tưởng và ý tưởng mới.
Nhưng ở thời điểm đó, phần lớn những gì bạn “hiểu” vẫn nằm ở bên trong bạn và chưa thực sự rõ ràng. Bạn đọc một đoạn rất hay, gật gù và nghĩ rằng mình đã hiểu. Bạn highlight một câu, lưu lại một ý và cảm thấy nó rất đúng. Nhưng nếu ngay sau đó có ai hỏi: “Bạn hiểu chính xác điều gì? Điều này thay đổi cách bạn nhìn vấn đề ra sao? Bạn sẽ giải thích nó bằng lời của mình như thế nào?”, rất có thể bạn sẽ nhận ra rằng cảm giác đã hiểu và việc thực sự hiểu là hai chuyện khác nhau.
Chỉ khi ngồi xuống viết, bạn mới bắt đầu bị buộc phải đối diện với khoảng cách ấy. Viết khiến bạn phải lựa chọn: điều mình muốn nói là gì, từ nào chính xác hơn, ý nào cần đứng trước, ý nào nên đứng sau, điều gì là nguyên nhân, điều gì là kết quả, điều gì đáng giữ lại và điều gì chỉ là một chi tiết thú vị nhưng không thực sự phục vụ cho điều mình muốn nói. Khi viết, bạn không còn có thể dựa vào cảm giác “mình hiểu rồi”, bởi bạn phải biến một ý tưởng còn mơ hồ thành một thứ có hình dạng đủ rõ để một người khác có thể đọc và hiểu được.
Và chính trong quá trình đó, những chỗ hổng trong suy nghĩ bắt đầu lộ ra. Bạn phát hiện ra mình đang dùng một khái niệm nhưng chưa thực sự hiểu nó. Bạn nhận ra hai điều mình tin tưởng đang mâu thuẫn với nhau. Bạn thấy một lập luận tưởng như rất chắc nhưng khi viết ra lại thiếu một mắt xích. Bạn phải quay lại đọc thêm, suy nghĩ thêm, hỏi thêm, rồi viết lại. Vì vậy, mình rất vẫn luôn nói với các tác giả: viết chính là quá trình hoàn thiện chính mình.
Nhìn theo cách này, đọc nhiều mà không viết giống như tích được rất nhiều nguyên liệu nhưng chưa bao giờ thực sự nấu thành món. Bạn có cả một căn bếp đầy sách, ghi chú, highlight, câu nói hay và ý tưởng, nhưng những thứ đó vẫn nằm riêng lẻ trong từng hộp. Bạn biết mình đã đọc rất nhiều, nhưng chưa chắc biết mình thực sự muốn nói gì.
Ngược lại, viết mà không đọc thì giống như cứ nấu đi nấu lại với một vài nguyên liệu cũ. Bạn có thể viết đều, thậm chí viết rất trôi chảy, nhưng thế giới tư duy dễ dần trở nên khép kín vì bạn chỉ đang xoay vòng quanh những gì mình đã biết. Thậm chí đến khi hết nguyên liệu, bạn sẽ không thể nấu bất cứ món gì. Giống như hơi thở, bạn không thể thở ra mãi nếu không hít vào.
Đọc giúp chúng ta mở rộng nguyên liệu; viết giúp chúng ta tiêu hoá nguyên liệu ấy thành tư duy của chính mình. Muốn có ý tưởng, hãy đọc. Muốn biết mình thực sự nghĩ gì, hãy viết.
Đọc thêm bài viết:
Ai cũng đang “chôm”, chỉ là bạn đang chôm gì?
Có một câu hỏi khác được đặt ra, rằng nếu tôi chỉ đọc một vài người và có rất nhiều nguyên liệu, ghi chú từ những tác phẩm đó thì khi viết ra có bị rơi vào tình trạng bắt chước không?
Nếu nhìn rộng hơn, việc chúng ta chịu ảnh hưởng từ những người mình đọc không phải là điều cần phải xấu hổ. Không ai tạo ra ý tưởng từ hư không. Một người viết là tổng hoà của những gì họ đã đọc, đã nghe, đã quan sát, đã trải nghiệm, những người họ từng gặp và cả những điều từng khiến họ thay đổi quan điểm. Đạo diễn Jim Jarmusch từng nói một câu mình rất thích: “Chỉ chôm những gì thật sự chạm tới tâm hồn mình.” Nếu hiểu theo nghĩa rộng hơn, sáng tạo không nhất thiết bắt đầu bằng việc cố gắng trở nên hoàn toàn nguyên bản. Nó bắt đầu bằng việc nhận ra điều gì thực sự tác động đến mình, điều gì khiến mình tò mò, điều gì làm mình thay đổi cách nhìn về thế giới, rồi tìm cách đưa những thứ ấy vào hệ thống tư duy của riêng mình.
Nhưng có một cái bẫy rất dễ mắc phải: chôm phong cách thay vì chôm tư duy.
Phong cách là phần dễ nhìn thấy nhất của một tác giả. Bạn nhìn thấy họ viết câu ngắn hay câu dài, mở bài bằng câu chuyện hay bằng một nhận định, dùng nhiều ẩn dụ hay ít ẩn dụ, giọng văn như thế nào. Vì nó nằm ngay trên bề mặt nên chúng ta rất dễ bắt chước. Trong khi đó, tư duy lại nằm phía dưới: họ đã đặt câu hỏi gì trước khi viết, họ nhìn một vấn đề từ góc nào, họ tìm kiếm bằng chứng ra sao, họ phân biệt đâu là dữ kiện và đâu là diễn giải, họ giữ tiêu chuẩn nào với một ý tưởng, và họ biết bỏ đi điều gì dù bản thân rất thích nó. Phần này khó bắt chước hơn vì nó không nằm sẵn trên trang giấy. Muốn học được nó, bạn phải quan sát cả quá trình và trải nghiệm đứng phía sau sản phẩm.
Đó cũng là lý do các trường phái hội hoạ cổ điển từng cho học trò sao chép tranh của những bậc thầy trước khi được phép phát triển phong cách riêng. Mục đích của việc sao chép không phải để tạo ra thêm một bản sao treo cạnh bản gốc. Người học cần hiểu vì sao người thầy chọn nét cọ đó, vì sao ánh sáng được đặt ở vị trí kia, tại sao một chi tiết được nhấn mạnh trong khi một chi tiết khác được lược bỏ. Sau đủ nhiều lần quan sát và thực hành, thứ được truyền lại không còn là bức tranh mà là cách nhìn.
Viết cũng vậy. Bạn có thể học cách một tác giả xây dựng một lập luận mà không lấy lập luận của họ; học cách một người nghiên cứu đặt câu hỏi mà không lấy kết luận của họ; học cách một nhà tư tưởng nhìn một hiện tượng mà không cần biến mình thành bản sao của họ. Ranh giới với đạo văn cũng nằm ở đây. Chôm tư duy không có nghĩa là lấy nguyên ý tưởng, câu chữ hay lập luận của người khác rồi gắn tên mình vào. Đó vẫn là sao chép. Chôm tư duy là học phương pháp, học tiêu chuẩn, học cách đặt câu hỏi, sau đó đưa những thứ ấy vào chất liệu sống của chính mình để tạo ra một điều mới.
Đọc thêm bài viết:
Ryan Holiday học được gì từ Robert Greene, ngoài hệ thống notecard?
Trong bản tin trước, mình có nhắc tới casestudy Ryan Holiday. Năm 18 tuổi, khi còn là sinh viên năm hai đại học, Holiday quyết định bỏ học để trở thành trợ lý nghiên cứu cho Robert Greene, lúc đó đang viết The 48 Laws of Power. Chính Greene là người cho Holiday xem hàng nghìn notecard mà ông đã ghi chép và tổ chức trong quá trình nghiên cứu. Hệ thống notecard mà Holiday sử dụng sau này vì thế không phải một phát minh hoàn toàn độc lập của anh. Anh học nó từ một người thầy. Nhưng nếu Holiday chỉ mang về một phương pháp ghi chú, câu chuyện này sẽ không đáng kể đến vậy. Điều thực sự đi theo anh sau những năm làm việc với Greene là một cách tư duy, một tiêu chuẩn làm việc và một thái độ đối với quá trình sáng tạo.
Holiday học được từ Greene cách biến những khoảng thời gian tưởng như vô nghĩa thành thời gian có giá trị. Greene từng nói về sự khác biệt giữa “Alive Time” và “Dead Time”: cùng một khoảng thời gian, nhưng bạn có thể chủ động sử dụng nó để quan sát, đọc, suy nghĩ và ghi chép, hoặc chỉ đơn giản là chờ cho nó trôi qua. Một buổi chờ xe, một cuộc họp nhàm chán, một khoảng nghỉ giữa hai công việc, nếu bạn có thói quen quan sát và ghi nhận thì đều có thể trở thành nguyên liệu cho tư duy. Holiday cũng học được tiêu chuẩn làm việc của Greene.
Khi làm trợ lý nghiên cứu, anh thường tìm những ví dụ lịch sử để minh hoạ cho các quy luật quyền lực mà Greene đang viết. Nhưng không phải ví dụ nào cũng được giữ lại. Có những lần Greene xem qua và trả lại với ý rằng nó “ổn”, nhưng chỉ ổn thôi thì chưa đủ. Holiday phải quay lại tìm tiếp. Điều quan trọng là anh không chỉ học được cách tìm tài liệu; anh học được một tiêu chuẩn: nếu còn có một ví dụ tốt hơn ở đâu đó, thì đừng vội chấp nhận cái đầu tiên mình tìm thấy.
Anh còn học được sự kiên nhẫn với quá trình sáng tạo. Năm 2009, khi có nhà xuất bản mời Holiday ký hợp đồng sách, anh hỏi ý kiến Greene. Greene khuyên anh nên từ chối bởi Holiday vẫn còn đang phát triển như một người viết và cuốn sách sẽ tốt hơn nếu anh chờ thêm. Holiday nghe theo. Năm năm sau, The Obstacle Is the Way mới được xuất bản. Điều thú vị là khi cuốn sách ấy ra đời, nó không giống The 48 Laws of Power một chút nào. Greene viết dày, nhiều tư liệu lịch sử, có tính hệ thống và một giọng văn rất riêng. Holiday viết ngắn gọn hơn, gần gũi hơn, tập trung vào chủ nghĩa Khắc kỷ và cách đưa những tư tưởng ấy vào đời sống hiện đại.
Không ai đọc Holiday rồi nghĩ rằng đây là Robert Greene phiên bản trẻ hơn. Nhưng phía dưới hai phong cách ấy lại có những điểm chung rất rõ: cách nghiên cứu, cách tổ chức nguyên liệu, tiêu chuẩn đối với bằng chứng, sự kiên nhẫn với bản thảo và cách đặt câu hỏi trước khi đi tìm câu trả lời.
Đó là điều mình thấy thú vị nhất trong câu chuyện này: Holiday học rất nhiều từ Greene nhưng không trở thành Greene thứ hai. Anh không cố lấy giọng văn của thầy mình để xây dựng danh tính cho bản thân. Anh lấy phương pháp của Greene, rồi đưa nó vào những câu hỏi mà chính anh quan tâm, những cuốn sách anh muốn viết và những trải nghiệm anh có. Có thể nói, Holiday không sao chép “sản phẩm cuối cùng” của người thầy; anh học “hệ thống sản xuất” đứng phía sau sản phẩm ấy. Và có lẽ đó mới là cách học sâu nhất từ một người giỏi hơn mình: không hỏi “Làm thế nào để tôi làm ra thứ giống họ?”, mà hỏi “Họ đã nhìn, đã nghĩ, đã làm việc như thế nào để tạo ra thứ đó?”
Tiếng nói riêng không đến từ việc cố khác biệt
Có một nghịch lý mình quan sát thấy ở nhiều người bắt đầu viết sách: họ quá lo lắng về việc phải có một “giọng nói riêng”. Họ tìm cách viết khác người khác, tìm một kiểu diễn đạt thật đặc biệt, những ẩn dụ chưa ai dùng, một phong cách thật dễ nhận diện. Nhưng đôi khi càng cố tạo ra sự khác biệt trên bề mặt, chúng ta càng xa con người thật của mình. Tiếng nói riêng không nhất thiết đến từ việc bạn cố tình nói một cách chưa ai từng nói. Nó đến từ việc bạn đã sống một cuộc đời mà không ai khác có thể sống thay bạn.
Bạn có những khách hàng mà không ai khác từng gặp. Bạn từng mắc những sai lầm mà người khác chưa từng mắc. Bạn đã đứng trong những cuộc họp, trải qua những thất bại, đưa ra những quyết định, thay đổi quan điểm và chứng kiến những điều mà chỉ bạn có toàn bộ bối cảnh. Bạn có một cách kết nối những trải nghiệm đó mà không ai khác có thể sao chép hoàn toàn. Đó mới là thứ tạo ra dấu vân tay của một tác giả. Vì vậy, nếu bạn đang viết một cuốn sách, bạn không cần hỏi quá nhiều: “Làm thế nào để cuốn sách của mình thật khác?” Hãy hỏi những câu sâu hơn: “Mình đã nhìn thấy điều gì mà trước đây mình không nhìn thấy?”, “Điều gì trong những gì mình đã trải qua khiến mình thay đổi cách nghĩ?”, “Mình có thể giúp người khác giải quyết vấn đề nào nhờ những gì mình đã học được?”, “Có điều gì mình từng tin nhưng bây giờ không còn tin nữa?”, và nếu bỏ hết những câu chữ hoa mỹ đi, “điều mình thực sự muốn nói với người đọc là gì?”
Khi bạn trả lời được những câu hỏi ấy, phong cách sẽ dần xuất hiện. Không phải vì bạn cố tạo ra nó, mà vì không ai có thể nói chính xác điều bạn muốn nói theo cách bạn đã sống và nghĩ về nó. Bạn có thể học từ rất nhiều người, nhưng cuối cùng những thứ họ trao cho bạn nên trở thành một phần trong hệ thống tư duy của bạn, chứ không phải một lớp mặt nạ đặt lên trên giọng nói của bạn.
Đọc thêm bài viết:
Chôm phong cách có thể khiến bạn nghe giống một người giỏi trong một khoảng thời gian. Chôm tư duy có thể giúp bạn trở nên giỏi hơn. Đó là khi bạn lấy những gì học được từ người khác, đặt cạnh trải nghiệm của chính mình, chất vấn nó bằng những câu hỏi của mình, rồi viết ra một cách nhìn có ích cho người đọc, lúc đó bạn không còn là người sao chép nữa. Bạn đang thực sự học. Và nếu tiếp tục đọc, tiếp tục viết, tiếp tục quan sát và tiếp tục sống đủ sâu với những điều mình quan tâm, một ngày nào đó bạn sẽ nhận ra mình không còn cố tìm “tiếng nói riêng” nữa. Giọng nói ấy đã tự hình thành trong quá trình bạn suy nghĩ và tư duy.
Vì thế, lần tới khi bạn đọc một cuốn sách và bắt gặp một đoạn khiến mình nghĩ: “Ước gì mình viết được như thế”, hãy thử dừng lại một chút. Đừng hỏi: “Làm sao để mình viết giống họ?” Hãy hỏi: “Họ đã tư duy như thế nào để nhìn ra điều này?” Sau đó quay về với những cuốn sách của mình, những ghi chú của mình, những trải nghiệm của mình và quan trọng nhất là những câu hỏi của mình. Bởi rất có thể, điều bạn đang tìm kiếm không phải là một phong cách để mượn, mà là cách tư duy để sau khi đi qua bạn, nó trở thành một thứ hoàn toàn khác.
Muốn có ý tưởng, hãy đọc. Muốn biết mình thực sự nghĩ gì, hãy viết. Và muốn viết bằng tiếng nói của mình, đừng chôm câu chữ của người khác. Hãy chôm cách họ tư duy.








