Gần đây mình ngồi cùng một tác giả đang viết cuốn sách về lãnh đạo. Anh chia sẻ rằng bản thảo đã đi được ba chương, nhưng càng viết lại càng chậm. Mỗi lần mở máy tính, việc đầu tiên anh làm không phải là viết tiếp chương mới mà là mở chương cũ ra chỉnh sửa. Một câu thấy chưa đủ sắc thì sửa. Một ví dụ thấy chưa thật thuyết phục thì thay. Một đoạn thấy chưa trôi chảy thì viết lại. Sau gần hai tháng, bản thảo vẫn chỉ quanh quẩn ở ba chương đầu tiên.
Mình hỏi anh một câu rất đơn giản: “Anh đang vừa viết vừa sửa đúng không?”
Anh cười và gật đầu. “Chắc ai viết sách cũng vậy mà.”
Thực ra, rất nhiều tác giả mình đồng hành đều trả lời giống như vậy. Chúng ta mặc nhiên cho rằng trong khi viết là phải sửa, càng sửa nhiều thì bản thảo càng tốt. Điều đó có đúng hay không? Bài viết tuần này, hãy cũng mình tìm ra lời giải về vai trò và mối quan hệ giữa viết và sửa - hay chính là quá trình tự biên tập.
Câu chuyện chim và ếch
Năm 2009, Freeman Dyson viết bài luận Birds and Frogs. Trong bài viết này, ông không bàn trực tiếp về việc viết sách, cũng không nói về sáng tạo nội dung. Ông đang nói về toán học và khoa học. Nhưng điều khiến bài luận sống lâu đến vậy là bởi hình ảnh ông sử dụng chạm đến một nguyên lý phổ quát của tư duy con người.
Dyson chia thế giới thành hai kiểu người.
Một kiểu giống như con ếch.
Con ếch sống sát mặt đất. Nó không nhìn xa. Mỗi ngày, thế giới của nó chỉ xoay quanh lớp bùn, bụi cỏ và những gì diễn ra ngay trước mắt. Chính vì vậy, con ếch trở thành bậc thầy của chi tiết. Nó giải quyết từng vấn đề một, rất kiên trì, rất tập trung và rất thực tế.
Kiểu còn lại giống như con chim.
Con chim không nhìn thấy từng chiếc lá hay từng hòn đá nhỏ. Nhưng từ trên cao, nó nhìn thấy cả dòng sông đang chảy về đâu, thấy những cánh rừng nối tiếp nhau, thấy những vùng đất tưởng như không liên quan lại tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Điều khiến con chim hứng thú không phải là từng chi tiết riêng lẻ mà là những mối liên kết giữa chúng.
Khi hướng dẫn người viết, mình thường gọi hai trạng thái này là zoom in và zoom out.
Zoom in là khi bạn tiến rất gần vào từng câu chữ. Bạn quan tâm đến một lập luận, một ví dụ, một đoạn văn. Bạn gần như quên mất phần còn lại của cuốn sách để toàn bộ năng lượng được dồn vào việc tạo ra nội dung.
Zoom out là khi bạn lùi ra xa. Bạn không còn nhìn bản thảo như tập hợp của hàng nghìn câu văn nữa, mà nhìn nó như một chỉnh thể. Bạn bắt đầu quan sát dòng chảy của ý tưởng, cấu trúc của lập luận, sự chuyển hóa mà độc giả sẽ trải qua từ trang đầu đến trang cuối.
Nếu nhìn sâu hơn một chút, chúng ta sẽ thấy hai trạng thái này không chỉ khác nhau ở góc nhìn. Chúng còn khác nhau ở cách bộ não hoạt động.
Khi sáng tạo, bộ não cần sự cởi mở. Nó cần cho phép những ý tưởng chưa hoàn chỉnh xuất hiện. Một ví dụ có thể chưa thật hay. Một lập luận có thể còn nhiều khoảng trống. Một câu văn có thể còn vụng về. Không sao cả. Đó là trạng thái tự nhiên của mọi ý tưởng khi mới được sinh ra. Bộ não lúc này giống như một khu vườn. Nhiệm vụ của nó là gieo thật nhiều hạt giống trước khi nghĩ đến chuyện tỉa cành.
Nhưng khi biên tập, bộ não lại làm điều ngược lại. Nó bắt đầu đánh giá, so sánh, loại bỏ và tối ưu. Mỗi câu chữ đều phải trả lời những câu hỏi rất khắt khe: Có cần thiết không? Có phục vụ thông điệp trung tâm không? Có thể ngắn hơn không? Có thể rõ hơn không? Đây không còn là công việc của người gieo hạt. Đây là công việc của người làm vườn.
Một bên tạo ra khả năng. Một bên loại bỏ khả năng.
Một bên mở rộng. Một bên thu hẹp.
Một bên chấp nhận sự chưa hoàn hảo. Một bên liên tục tìm kiếm sự hoàn thiện.
Đọc thêm bài viết:
Viết sách là điệu nhảy liên tục giữa ếch và chim
Có một hiểu lầm rất phổ biến khi chúng ta hình dung về quá trình viết sách. Chúng ta thường nghĩ đây là một hành trình tuyến tính. Đầu tiên là nghĩ ý tưởng và lên outline. Sau đó là viết bản thảo. Cuối cùng mới đến biên tập. Mỗi giai đoạn dường như tương ứng với một công việc riêng biệt và khi hoàn thành bước này thì mới chuyển sang bước tiếp theo.
Thực tế, hành trình này không diễn ra theo một đường thẳng, mà là một vòng loop. Nó giống một điệu nhảy hơn là một quy trình. Người viết liên tục tiến lên rồi lùi xuống, liên tục thay đổi góc nhìn giữa chi tiết và tổng thể, giữa sáng tạo và phản tư. Điều làm nên sự khác biệt không phải là bạn dành bao nhiêu thời gian ở mỗi trạng thái, mà là bạn có nhận ra thời điểm mình cần chuyển đổi hay không.
Mỗi giai đoạn của bản thảo cần một góc nhìn khác nhau
Ngay từ khi một cuốn sách còn chưa được viết, sự chuyển đổi này đã bắt đầu diễn ra.
Khi xây dựng ý tưởng, mắt chim xuất hiện trước. Bạn cần nhìn thấy bức tranh đủ lớn để trả lời những câu hỏi quan trọng nhất. Vì sao cuốn sách này cần tồn tại? Người đọc sẽ thay đổi điều gì sau khi khép lại trang cuối? Thông điệp trung tâm mà toàn bộ cuốn sách sẽ xoay quanh là gì? Nếu chưa nhìn thấy điều đó, rất dễ để chúng ta viết ra nhiều chương hay nhưng chúng lại không cùng kể một câu chuyện.
Đến khi bắt đầu viết, vai trò của não ếch mới thực sự trở nên quan trọng. Lúc này, điều người viết cần không phải là tiếp tục suy nghĩ về toàn bộ cuốn sách. Điều họ cần là ở lại đủ lâu với một ý tưởng để đào sâu nó. Việc viết không diễn ra ở cấp độ của chương hay của cuốn sách. Nó diễn ra ở cấp độ của từng đoạn văn, từng lập luận và đôi khi chỉ là một câu duy nhất. Nếu cứ vài phút lại ngẩng đầu nhìn toàn cảnh, dòng suy nghĩ sẽ liên tục bị đứt. Cũng giống như một người đang đào giếng, nếu cứ sau vài nhát cuốc lại chạy sang một vị trí khác để xem chỗ nào có vẻ nhiều nước hơn, rất có thể cuối cùng sẽ không có chiếc giếng nào đủ sâu.
Đây cũng là lý do mình thường khuyến khích các tác giả dành những khoảng thời gian chỉ để viết. Không đọc lại, không chỉnh sửa, không đánh giá. Điều đó không có nghĩa là chúng ta xem nhẹ chất lượng bản thảo đầu tiên. Ngược lại, đó là cách duy nhất để bản thảo đầu tiên có cơ hội tồn tại. Bởi bạn không thể cải thiện một thứ chưa được tạo ra.
Sau đó, khi bản thảo được sinh ra. Chúng ta lại cần lùi xa ra khỏi các chi tiết để nhìn vào mạch chảy xuyên suốt của nội dung để thấy dòng chảy và sự dẫn dắt đã đi đúng hướng bạn đầu? Sau đó lại đi vào chi tiết để nhìn kĩ các chi tiết đã thống nhất với nhau chưa, logic được viết ra đã hợp lý chưa, các thông tin có chính xác không hay có những lỗ hổng nào cần lấp đầy.
Bản thảo đầu tiên không được sinh ra để hoàn hảo. Nó được sinh ra để trở thành nguyên liệu cho những lần tư duy tiếp theo. Rất nhiều tác giả thất vọng vì draft đầu tiên không hay. Nhưng đó là một kỳ vọng không thực tế. Chúng ta đang yêu cầu bản nháp đầu tiên phải hoàn thành luôn công việc của những bản nháp sau.
Nếu nhìn dưới góc độ phát triển năng lực, mỗi draft thực chất đang rèn luyện một khả năng khác nhau.
Draft đầu tiên rèn luyện khả năng tạo ra.
Draft thứ hai rèn luyện khả năng bao quát.
Draft thứ ba rèn luyện khả năng ra quyết định.
Những draft tiếp theo rèn luyện khả năng buông bỏ.
Viết sách là quá trình rèn luyện năng lực chuyển đổi góc nhìn
Mình thường gặp tác giả vướng hai kiểu mắc kẹt rất điển hình.
Kiểu thứ nhất là những tác giả sống quá lâu trong thế giới của con ếch. Họ rất chăm chỉ. Họ viết gần như mỗi ngày. Mỗi chương đều có nhiều thông tin. Mỗi lập luận đều được nghiên cứu cẩn thận. Họ đầu tư rất nhiều công sức cho từng chi tiết. Nếu chỉ đọc riêng một chương, bạn sẽ thấy nó hoàn toàn ổn.
Nhưng đến khi đọc cả bản thảo, một cảm giác rất khó gọi tên bắt đầu xuất hiện. Cuốn sách dường như không đi đâu cả. Đọc xong chương một rồi đến chương hai, người đọc vẫn chưa hiểu mình đang được dẫn tới đâu. Đến chương năm, chương sáu, họ vẫn tiếp tục nhận được nhiều kiến thức, nhưng không cảm thấy mình đang đi qua một hành trình. Đó là một điều rất đáng tiếc.
Bởi một cuốn sách phi hư cấu không được tạo nên chỉ bằng những chương hay. Nó được tạo nên bởi mối quan hệ giữa các chương. Cũng giống như một bộ phim hay không chỉ nhờ từng cảnh quay đẹp, mà bởi cách những cảnh quay đó nối với nhau để tạo nên cảm xúc. Một chương sách cũng vậy. Nó không tồn tại độc lập. Nó chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp độc giả tiến thêm một bước trên hành trình chuyển hóa của mình. Nếu chỉ có não ếch, người viết sẽ rất dễ quên mất hành trình ấy. Họ dành quá nhiều thời gian để hoàn thiện từng viên gạch mà quên ngẩng đầu nhìn xem ngôi nhà mình đang xây có còn giống bản thiết kế ban đầu hay không.
Còn kiểu mắc kẹt thứ hai lại diễn ra theo hướng hoàn toàn ngược lại. Đó là những tác giả ở quá lâu trên bầu trời. Họ nhìn thấy rất nhiều điều. Họ có tư duy hệ thống rất tốt. Họ dễ dàng nói về tầm nhìn, thông điệp, cấu trúc, positioning, đối tượng độc giả, hành trình chuyển hóa. Outline của họ thường rất rõ ràng. Mindmap rất đầy đủ. Khung nội dung rất logic. Nhưng mỗi lần hỏi bản thảo đã viết được bao nhiêu rồi, câu trả lời thường là: “Em vẫn đang chỉnh outline.”
Điều này nghe có vẻ vô lý. Một người càng nhìn rõ bức tranh thì đáng lẽ càng viết nhanh. Nhưng thực tế lại không phải vậy. Bởi mắt chim có một đặc điểm rất thú vị. Nó luôn nhìn thấy khả năng. Mà khi nhìn thấy quá nhiều khả năng, con người rất khó đưa ra lựa chọn. Đó cũng là điều nhà tâm lý học Barry Schwartz gọi là The Paradox of Choice – nghịch lý của sự lựa chọn. Khi có quá nhiều phương án đều có vẻ hợp lý, chúng ta không đưa ra quyết định tốt hơn. Chúng ta chỉ đưa ra quyết định chậm hơn.
Điều này xảy ra rất nhiều khi viết sách. Chương mở đầu có thể kể bằng câu chuyện này nhưng cũng có thể mở bằng một nghiên cứ, bắt đầu từ một câu hỏi hoặc từ một case study, từ trải nghiệm cá nhân... Mỗi phương án đều có lý. Và chính vì đều có lý nên người viết không biết nên chọn phương án nào. Cuối cùng, họ tiếp tục ngồi chỉnh cấu trúc. Trong khi điều họ thực sự cần lúc đó không phải là một cấu trúc tốt hơn. Điều họ cần là chấp nhận rằng mình sẽ không bao giờ tìm được cấu trúc hoàn hảo trước khi bắt đầu viết. Bởi rất nhiều cấu trúc chỉ bộc lộ điểm yếu khi bản thảo đã được tạo ra. Nói cách khác, có những điều bạn không thể nghĩ ra. Bạn chỉ có thể viết ra.
Đó là lý do mình luôn cảm thấy viết sách là một hoạt động rất đặc biệt. Khác với nhiều loại công việc tri thức khác, bản thân hành động viết đã là một quá trình tư duy. Chúng ta thường nghĩ rằng mình suy nghĩ trước rồi mới viết. Nhưng rất nhiều lần, chính việc viết mới giúp chúng ta nghĩ được. Có những kết nối chỉ xuất hiện khi câu chữ bắt đầu hình thành. Có những lập luận chỉ trở nên rõ ràng khi chúng được diễn đạt thành ngôn ngữ. Có những ý tưởng chỉ bộc lộ điểm yếu khi chúng hiện diện trên trang giấy.
Viết không chỉ là ghi lại tư duy. Viết là một cách để tư duy.
Viết sách từ trước đến nay chưa bao giờ chỉ là học cách viết. Đó là quá trình học cách quản trị sự chú ý của chính mình. Có một khái niệm trong tâm lý học nhận thức gọi là cognitive flexibility – năng lực chuyển đổi linh hoạt giữa những góc nhìn khác nhau. Đây được xem là một trong những năng lực cốt lõi của sáng tạo. Người sáng tạo không phải là người luôn nhìn thế giới theo một cách. Họ là người có thể thay đổi cách nhìn khi hoàn cảnh thay đổi. Họ biết lúc nào cần mở rộng suy nghĩ để khám phá khả năng mới, và lúc nào cần thu hẹp để đưa ra lựa chọn.
Viết sách cũng vậy. Có những ngày bạn cần trở thành người khám phá, cho phép bản thân đi rất xa khỏi outline ban đầu để tìm thấy những kết nối bất ngờ. Nhưng cũng sẽ có những ngày bạn phải trở thành người biên tập rất nghiêm khắc, sẵn sàng cắt bỏ năm trang viết nếu chúng không còn phục vụ cho hành trình của độc giả.
Điều thú vị là hai vai trò này đều quan trọng như nhau. Một người chỉ biết sáng tạo sẽ rất khó hoàn thành một cuốn sách. Họ liên tục có ý tưởng mới và rất khó dừng lại. Ngược lại, một người chỉ biết đánh giá sẽ rất khó bắt đầu. Mỗi ý tưởng đều bị loại bỏ trước khi có cơ hội trưởng thành.
Đọc thêm bài viết:
Quy trình đóng cửa cho ếch, mở cửa cho chim
Có lẽ một trong những người hiểu rõ nhất nhịp chuyển đổi giữa hai chế độ tư duy này là Stephen King. Trong cuốn On Writing, ông mô tả quy trình sáng tác của mình bằng một hình ảnh rất giản dị: hai cánh cửa. Bản thảo đầu tiên luôn được viết sau cánh cửa đóng, còn bản thảo thứ hai mới bắt đầu khi cánh cửa được mở ra. Stephen King đang làm một việc quan trọng: ông chủ động tách biệt hai trạng thái nhận thức của bộ não để chúng không cản trở lẫn nhau thông qua 3 bước.
Bước 1: Bản thảo đầu tiên cần một không gian đủ an toàn để được sinh ra
Stephen King từng nói bản thảo đầu tiên chỉ được viết cho một người duy nhất: chính tác giả. Điều này tưởng như đơn giản nhưng lại rất khó thực hiện. Rất nhiều người bắt đầu viết sách nhưng trong đầu đã có hàng chục độc giả tưởng tượng. Họ nghĩ đến việc người đọc sẽ đánh giá đoạn này thế nào, chuyên gia trong ngành có phản biện lập luận này không, ví dụ này đã đủ thuyết phục chưa, hay liệu chương mở đầu có đủ hấp dẫn để chia sẻ lên mạng xã hội hay không. Càng có nhiều “độc giả” xuất hiện trong tâm trí, con ếch càng khó làm việc. Bởi bản chất của sáng tạo luôn cần một khoảng không đủ an toàn để những ý tưởng chưa hoàn chỉnh được phép tồn tại. Nếu mỗi ý tưởng vừa xuất hiện đã phải tự bảo vệ mình trước sự phán xét, rất ít ý tưởng có cơ hội trưởng thành thành một lập luận thực sự.
Điều này đặc biệt dễ thấy ở những tác giả lần đầu viết sách. Họ sợ viết dở, sợ lặp ý, sợ diễn đạt quá đơn giản, sợ người khác nghĩ mình thiếu chuyên môn. Nhưng nếu quan sát kỹ hơn, tất cả những nỗi sợ ấy đều xuất hiện trước cả khi bản thảo được hình thành. Thực chất, họ chưa hề đối diện với phản hồi của độc giả. Họ đang đối diện với trí tưởng tượng của mình về phản hồi của độc giả. Có lẽ đó mới là người biên tập khó tính nhất. Không phải biên tập viên hay nhà xuất bản, mà là tiếng nói bên trong luôn yêu cầu mọi câu chữ phải hoàn hảo ngay từ lần đầu tiên.
Bước 2: Khoảng nghỉ không dành cho bản thảo, mà dành cho người viết
Điều mình thích nhất trong quy trình của Stephen King lại nằm ở bước tiếp theo. Sau khi hoàn thành bản thảo đầu tiên, ông không đọc lại ngay mà cất nó đi ít nhất sáu tuần. Khoảng nghỉ ấy không phải dành cho bản thảo mà dành cho chính người viết. Điều khó nhất sau khi hoàn thành một cuốn sách không phải là tìm ra lỗi sai. Điều khó nhất là thôi nhìn bản thảo bằng con mắt của người vừa tạo ra nó.
Có lẽ bạn cũng từng trải qua cảm giác này. Một đoạn văn vừa viết xong luôn có vẻ rất hợp lý. Ngày hôm sau đọc lại vẫn thấy ổn. Nhưng vài tháng sau, chính bạn lại ngạc nhiên vì không hiểu tại sao mình từng viết như vậy. Điều thay đổi không phải bản thảo. Điều thay đổi là người đọc. Hay chính xác hơn, người viết cuối cùng cũng có đủ khoảng cách để trở thành một người đọc.
Trong tâm lý học nhận thức có một khái niệm gọi là psychological distance – khoảng cách tâm lý. Khi chúng ta đủ tách khỏi một sự việc về thời gian hoặc vai trò, bộ não sẽ bớt bị chi phối bởi cảm xúc gắn với quá trình tạo ra nó và có xu hướng quan sát khách quan hơn. Đó cũng là lý do rất nhiều tác giả đọc bản thảo ngay sau khi viết xong thường chỉ nhìn thấy điều mình định nói, chứ chưa nhìn thấy điều thực sự xuất hiện trên trang giấy. Họ vô thức lấp đầy những khoảng trống bằng ký ức của chính mình. Họ hiểu những lập luận còn thiếu vì họ nhớ mình từng nghĩ gì khi viết. Họ thấy ví dụ đã đủ rõ vì trong đầu vẫn còn toàn bộ câu chuyện phía sau ví dụ đó. Nhưng độc giả thì không. Độc giả chỉ có những gì được viết trên trang giấy. Khoảng nghỉ sáu tuần của Stephen King thực chất là một cách làm mờ ký ức ấy, để người viết có cơ hội đọc lại bản thảo bằng con mắt của một độc giả lần đầu cầm cuốn sách.
Bước 3: Biên tập không phải là thêm vào, mà là biết điều gì nên ở lại
Đó cũng là lúc cánh cửa thứ hai được mở.
Stephen King gọi đây là bản thảo thứ hai và đưa ra một công thức: Second Draft = First Draft – 10%.
Nhiều người nhớ đến con số mười phần trăm, nhưng theo mình điều đáng suy nghĩ hơn nằm ở dấu trừ. Người viết mới thường mặc định rằng biên tập đồng nghĩa với bổ sung. Thêm ví dụ, thêm câu chuyện, thêm lập luận, thêm dẫn chứng. Trong khi rất nhiều bản thảo chưa đủ mạnh lại không yếu vì thiếu, mà yếu vì thừa. Thừa những đoạn tác giả rất thích nhưng không giúp độc giả tiến thêm một bước nào. Thừa những lời giải thích lặp lại điều người đọc đã hiểu. Thừa những ví dụ chỉ chứng minh rằng tác giả biết nhiều hơn, thay vì giúp người đọc hiểu sâu hơn.
Biên tập vì thế không chỉ là sửa câu chữ. Biên tập là quá trình liên tục trả lời một câu hỏi: “Nội dung này đang phục vụ điều gì?” Nếu nó không phục vụ hành trình chuyển hóa của độc giả, dù bạn đã mất rất nhiều thời gian để viết, nó cũng không nên tiếp tục ở lại.
Càng đồng hành với nhiều tác giả, mình càng nhận ra điều trưởng thành nhất không phải là khả năng viết hay hơn, mà là khả năng ngày càng ít gắn cái tôi của mình vào từng câu chữ. Đến một lúc nào đó, bạn không còn hỏi: “Đây có phải đoạn mình thích nhất không?” mà bắt đầu hỏi: “Đây có phải đoạn độc giả cần nhất không?” Có lẽ đó cũng là khoảnh khắc con ếch và con chim cuối cùng đã học được cách làm việc cùng nhau. Con ếch tạo ra từng viên gạch. Con chim quyết định viên gạch nào nên ở lại. Và chính nhịp chuyển đổi ấy mới dần tạo nên một cuốn sách có sức mạnh chuyển hóa. Không phải vì mọi câu chữ đều hoàn hảo, mà vì mỗi câu chữ còn lại đều có một lý do rõ ràng để tồn tại.
Đọc thêm bài viết:
Bạn đang bị kẹt ở chế độ nào?
Đến cuối cùng, mình nghĩ điều thú vị nhất của việc viết sách không nằm ở chỗ bạn hoàn thành được bao nhiêu chương, cũng không nằm ở việc bản thảo trải qua bao nhiêu lần chỉnh sửa. Điều đáng giá hơn là trong suốt hành trình ấy, bạn đang học một năng lực rất hiếm: biết thay đổi góc nhìn đúng vào thời điểm cần thiết.
Lúc cần sáng tạo, bạn học cách tin tưởng vào những ý tưởng còn chưa hoàn hảo. Lúc cần xây dựng cấu trúc, bạn học cách bay lên đủ cao để nhìn thấy hành trình của cả cuốn sách. Và khi quay trở lại từng câu chữ, bạn lại học cách kiên nhẫn đào sâu vào từng viên gạch nhỏ nhất.
Có lẽ vì vậy, viết sách chưa bao giờ chỉ là quá trình tạo ra một cuốn sách. Nó còn là quá trình rèn luyện chính người tác giả. Mỗi lần bạn chuyển từ não ếch sang mắt chim, rồi từ mắt chim quay trở lại não ếch, điều được hoàn thiện không chỉ là bản thảo. Đó còn là khả năng quan sát tư duy của chính mình, khả năng biết khi nào nên tạo ra và khi nào nên đánh giá, khi nào nên mở rộng và khi nào nên cắt bỏ.
Hãy thử nhìn lại hành trình viết của mình trong vài tuần gần đây.
Bạn đang dành quá nhiều thời gian để chăm chút từng câu chữ mà quên ngẩng đầu nhìn toàn bộ cuốn sách?
Hay bạn vẫn đang bay trên bầu trời của những outline, những sơ đồ và những cấu trúc hoàn hảo mà chưa chịu đặt xuống viên gạch đầu tiên?
Nói cách khác...
Lúc này, bạn đang bị kẹt ở chế độ của chú ếch dưới mặt đất, hay đang bị kẹt ở góc nhìn của chú chim trên trời cao?









